MÁY TIỆN CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG
Citizen - Cincom A20-VIIPL- Đường kính gia công tối đaφ20mm
- Chiều dài gia công tối đa200mm
- Đường kính khoan lỗ ngang tối đaφ7mm
- Đường kính chuck tối đa của trục phụφ20mm
- Đường kính lỗ khoan tối đa trục phụφ8mm
MÁY TIỆN CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG
Citizen - Miyano BNA42SY- Đường kính gia công tối đaφ42mm
- Chiều dài gia công tối đa100mm
- Phạm vi tốc độ quay trục chính60 ∼ 6,000R/m
MÁY TIỆN (Chuck kẹp)
OKUMA LB2500EX II- Đường kính gia công tối đaφ410mm
- Chiều dài gia công tối đa150mm
- Tốc độ quay trục chính5,000R/M
MÁY TIỆN (Chuck kẹp)
TAKAMAZ XWT-8
(2 trục chính, 2 đài dao, hệ thống cung cấp nguyên liệu đầu vào vận hành theo
3 hướng trục)- Đường kính gia công tối đaφ150mm
- Chiều dài gia công tối đa80mm
- Tốc độ quay trục chính4.000R/m
Machining Centre
Brother R450 X1N- Phạm vi hoạt động của máyX. 450mm
Y. 320mm
Z. 305mm - Tốc độ quay trục chính16~16,000R/M
- Tốc độ quay trục chính khi gia công renTối đa 6,000R/M
- Số lượng dao22 cái
- Phạm vi hoạt động của máyX. 450mm
MÁY MÀI TRỤ
OKAMOTO MAX225N-OD- Khoảng cách chống tâm250mm
- Đường kính mâm xoay220mm
- Đường kính gia công tối đaφ200mm
| Thiết bị sản xuất | Nhà sản xuất | Số lượng |
|---|---|---|
| 1. Máy tiện NC/ Máy gia công vật liệu thanh | Citizen (Miyano) Citizen(Cincom) |
22 |
| 2. Máy tiện NC/ Chuckwork | Okuma Moriseiki Miyano Takamaz Hasegawa Kitamura Nakamuratome |
29 |
| 3. Machining centre, CNC Tapping centres | Brother | 12 |
| 4. POLY FIZZ MACHINE(Máy vát góc cạnh) | Nitto Polygon | 3 |
| 5. Máy nghiền/Trụ, Bề mặt, Centerless grinding | Okamoto Tsugami Nippon Seiki Palmary Ichikawa Nisshin Seiki NKS |
10 |
| 6. Máy ép | KSY | 2 |
| 7. Máy tiện đa năng | Keyoseiki | 1 |
| 8. Máy phay tổng hợp | Máy phay Makino | 1 |
| 9. Máy tiện | Kitamura | 4 |
| 10. Máy khoan bàn | Kira | 11 |
| 11. Máy rửa: Áp lực mạnh, sóng âm | Daiko | 2 |
| 12. Máy cắt nguyên liệu/ Cưa, máy cưa |
COSEN VN Precision |
2 |
Tính đến tháng 7 năm 2025














